深見遠慮

shēn jiàn yuǎn lǜ thâm kiến viễn lự

Hán Việt: thâm kiến viễn lự · Pinyin: shēn jiàn yuǎn lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (kiến) + (viễn) + (lự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指看得深,想得远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.看得深,想得远。