深計遠慮

shēn jì yuǎn lǜ thâm kế viễn lự

Hán Việt: thâm kế viễn lự · Pinyin: shēn jì yuǎn lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (kế) + (viễn) + (lự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 考慮深遠周遍。宋.蘇軾〈諫實浙燈狀〉:「此實陛下至明至斷,所以深計遠慮,割愛為民。」也作「深思極慮」、「深思遠慮」。