深識遠慮

shēn shí yuǎn lǜ thâm thức viễn lự

Hán Việt: thâm thức viễn lự · Pinyin: shēn shí yuǎn lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (thức) + (viễn) + (lự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 見識精深,考慮長遠。《後漢書.卷二七.杜林傳》:「古之明王,深識遠慮,動居其厚,不務多辟。」《元史.卷一五八.竇默傳》:「深識遠慮,有宰相才,則史天澤其人也。」

Eng

  • Cihui 深識遠慮 hēnshíyuǎnlǜ f.e. great forethought