深變質帶 thâm biến chất đái Hán Việt: thâm biến chất đái Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 變 (biến) + 質 (chất) + 帶 (đái)Hán Việtthâm biến chất đáiCấu tạo深 + 變 + 質 + 帶 · thâm + biến + chất + đái nghĩa thành phần: thâm + biến + chất + đái Nghĩa EngCihui catazone