深識遠慮

shēn shí yuǎn lǜ thâm thức viễn lự

Hán Việt: thâm thức viễn lự · Pinyin: shēn shí yuǎn lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (thức) + (viễn) + (lự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见识深广,考虑久远。

Eng

  • Cihui 深識遠慮 hēnshíyuǎnlǜ f.e. great forethought