深谷爲陵 shēn gǔ wéi líng · thâm cốc vi lăng Hán Việt: thâm cốc vi lăng · Pinyin: shēn gǔ wéi líng Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 谷 (cốc) + 爲 (vi) + 陵 (lăng)Pinyinshēn gǔ wéi língHán Việtthâm cốc vi lăngCấu tạo深 + 谷 + 爲 + 陵 · thâm + cốc + vi + lăng nghĩa thành phần: thâm + cốc + vi + lăng