深通謀略

thâm thông mưu lược

Hán Việt: thâm thông mưu lược

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (thông) + (mưu) + (lược)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 深通謀略 hēntōng móulüè v.o. be deeply read in all the rules of strategy