深閉固距

shēn bì gù jù thâm bế cố cự

Hán Việt: thâm bế cố cự · Pinyin: shēn bì gù jù

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (bế) + (cố) + (cự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 紧紧闭关,坚决抵制。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.紧紧闭关,坚决抵制。