深閨處女

thâm khuê xử nữ

Hán Việt: thâm khuê xử nữ

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (khuê) + (xử) + (nữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 深閨處女 hēnguī chǔnǚ n. maiden in the innermost chamber