深体力行 shēn tǐ lì xíng · thâm thể lực hành Hán Việt: thâm thể lực hành · Pinyin: shēn tǐ lì xíng Tổng quan Cấu tạo: 深 (thâm) + 体 (thể) + 力 (lực) + 行 (hành)Pinyinshēn tǐ lì xíngHán Việtthâm thể lực hànhCấu tạo深 + 体 + 力 + 行 · thâm + thể + lực + hành nghĩa thành phần: thâm + thể + lực + hành Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 深,深切。猶「身體力行」。見「身體力行」條。