淳古習尚 thuần cổ tập thượng Hán Việt: thuần cổ tập thượng Tổng quan Cấu tạo: 淳 (thuần) + 古 (cổ) + 習 (tập) + 尚 (thượng)Hán Việtthuần cổ tập thượngCấu tạo淳 + 古 + 習 + 尚 · thuần + cổ + tập + thượng nghĩa thành phần: thuần + cổ + tập + thượng Nghĩa EngCihui 淳古習尚 húngǔxíshàng f.e. pure and honest practices of the past