淳和通情 thuần hòa thông tình Hán Việt: thuần hòa thông tình Tổng quan Cấu tạo: 淳 (thuần) + 和 (hòa) + 通 (thông) + 情 (tình)Hán Việtthuần hòa thông tìnhCấu tạo淳 + 和 + 通 + 情 · thuần + hòa + thông + tình nghĩa thành phần: thuần + hòa + thông + tình Nghĩa EngCihui 淳和通情 húnhétōngqíng f.e. agreeable and reasonable