淵亭山立 yuān tíng shān lì · uyên đình san lập Hán Việt: uyên đình san lập · Pinyin: yuān tíng shān lì Tổng quan Cấu tạo: 淵 (uyên) + 亭 (đình) + 山 (san) + 立 (lập)Pinyinyuān tíng shān lìHán Việtuyên đình san lậpCấu tạo淵 + 亭 + 山 + 立 · uyên + đình + san + lập nghĩa thành phần: uyên + đình + san + lập