淵明醉石 yuān míng zuì shí · uyên minh túy thạch Hán Việt: uyên minh túy thạch · Pinyin: yuān míng zuì shí Tổng quan Cấu tạo: 淵 (uyên) + 明 (minh) + 醉 (túy) + 石 (thạch)Pinyinyuān míng zuì shíHán Việtuyên minh túy thạchCấu tạo淵 + 明 + 醉 + 石 · uyên + minh + túy + thạch nghĩa thành phần: uyên + minh + túy + thạch