渊清玉洁
uyên thanh ngọc khiết
Hán Việt: uyên thanh ngọc khiết · Pinyin: yuān qīng yù jié
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 絜,同「潔」。「淵清玉絜」指如同水潭之清澈,如同玉石之潔淨。見「冰清玉潔」條。
Hán Việt: uyên thanh ngọc khiết · Pinyin: yuān qīng yù jié