淵清玉絜 yuān qīng yù jié · uyên thanh ngọc kiết Hán Việt: uyên thanh ngọc kiết · Pinyin: yuān qīng yù jié Tổng quan Cấu tạo: 淵 (uyên) + 清 (thanh) + 玉 (ngọc) + 絜 (kiết)Pinyinyuān qīng yù jiéHán Việtuyên thanh ngọc kiếtCấu tạo淵 + 清 + 玉 + 絜 · uyên + thanh + ngọc + kiết nghĩa thành phần: uyên + thanh + ngọc + kiết