淵渟澤匯 yuān tíng zé huì · uyên đình trạch hối Hán Việt: uyên đình trạch hối · Pinyin: yuān tíng zé huì Tổng quan Cấu tạo: 淵 (uyên) + 渟 (đình) + 澤 (trạch) + 匯 (hối)Pinyinyuān tíng zé huìHán Việtuyên đình trạch hốiCấu tạo淵 + 渟 + 澤 + 匯 · uyên + đình + trạch + hối nghĩa thành phần: uyên + đình + trạch + hối