淵蜎蠖伏 yuān juān huò fú · uyên quyên oách phục Hán Việt: uyên quyên oách phục · Pinyin: yuān juān huò fú Tổng quan Cấu tạo: 淵 (uyên) + 蜎 (quyên) + 蠖 (oách) + 伏 (phục)Pinyinyuān juān huò fúHán Việtuyên quyên oách phụcCấu tạo淵 + 蜎 + 蠖 + 伏 · uyên + quyên + oách + phục nghĩa thành phần: uyên + quyên + oách + phục