淵謀遠略 yuān móu yuǎn lüè · uyên mưu viễn lược Hán Việt: uyên mưu viễn lược · Pinyin: yuān móu yuǎn lüè Tổng quan Cấu tạo: 淵 (uyên) + 謀 (mưu) + 遠 (viễn) + 略 (lược)Pinyinyuān móu yuǎn lüèHán Việtuyên mưu viễn lượcCấu tạo淵 + 謀 + 遠 + 略 · uyên + mưu + viễn + lược nghĩa thành phần: uyên + mưu + viễn + lược