混不過去 hỗn bất quá khứ Hán Việt: hỗn bất quá khứ Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 不 (bất) + 過 (quá) + 去 (khứ)Hán Việthỗn bất quá khứCấu tạo混 + 不 + 過 + 去 · hỗn + bất + quá + khứ nghĩa thành phần: hỗn + bất + quá + khứ Nghĩa EngCihui 混不過去 ùnbuguòqu r.v. be unable to fool others