混爲一談
hỗn vi nhất đàm
Hán Việt: hỗn vi nhất đàm · Pinyin: hùn wéi yī tán
Tổng quan
nhầm lẫn giữa hai thứ (thành ngữ) | lẫn lộn
Nghĩa
Việt
- Cihui nhầm lẫn giữa hai thứ (thành ngữ) | lẫn lộn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把不同的事物混在一起,当作同样的事物谈论。
- Tân Hoa Tự Điển 把不同的事物混在一起,说成是同样的事物。
Eng
- CC-CEDICT to confuse one thing with another (idiom); to muddle
- Cihui 混為一談 ùnwéiyītán f.e. confuse sth. with sth. else | Bié bǎ zhè liǎng jiàn shì ∼. Don't mix up these two things.