混乱不堪

hùn luàn bù kānhỗn loạn bất kham

Hán Việt: hỗn loạn bất kham · Pinyin: hùn luàn bù kān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

没有条理、秩序、极为混乱。

Cấu tạo: 混 (hỗn) + 亂 (loạn) + 不 (bất) + 堪 (kham)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô cùng hỗn loạn
  • Biên soạn Utter disorder prevails

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有条理、秩序、极为混乱。

Eng

  • Cihui 混亂不堪 ùnluànbùkān f.e. Utter disorder prevails
  • Tần suất từ f.e. Utter disorder prevails

Từ liên quan

Gần nghĩa

不堪言状 · 不堪设想 · 不堪入耳 · 不堪造就 · 不堪一击 · 不堪回首 · 不堪入目 · 不堪忍受