混亂狀態 hỗn loạn trạng thái Hán Việt: hỗn loạn trạng thái Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 亂 (loạn) + 狀 (trạng) + 態 (thái)Hán Việthỗn loạn trạng tháiCấu tạo混 + 亂 + 狀 + 態 · hỗn + loạn + trạng + thái nghĩa thành phần: hỗn + loạn + trạng + thái Nghĩa EngCihui state of disorder