混乱状态

hỗn loạn trạng thái

Hán Việt: hỗn loạn trạng thái

Tổng quan

Cấu tạo: 混 (hỗn) + 亂 (loạn) + 狀 (trạng) + 態 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hỗn loạn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi state of disorder

Eng

  • Cihui state of disorder
  • Tần suất từ state of disorder

Từ liên quan

Gần nghĩa

状态动词 · 混乱地 · 混乱或复杂 · 混乱的 · 状态栏 · 状态的 · 混乱不堪 · 状态不佳