混作一談 hùn zuò yī tán · hỗn tác nhất đàm Hán Việt: hỗn tác nhất đàm · Pinyin: hùn zuò yī tán Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 作 (tác) + 一 (nhất) + 談 (đàm)Pinyinhùn zuò yī tánHán Việthỗn tác nhất đàmCấu tạo混 + 作 + 一 + 談 · hỗn + tác + nhất + đàm nghĩa thành phần: hỗn + tác + nhất + đàm