混入文件 hỗn nhập văn kiện Hán Việt: hỗn nhập văn kiện Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 入 (nhập) + 文 (văn) + 件 (kiện)Hán Việthỗn nhập văn kiệnCấu tạo混 + 入 + 文 + 件 · hỗn + nhập + văn + kiện nghĩa thành phần: hỗn + nhập + văn + kiện Nghĩa EngCihui Mix with File