混凝土工 hỗn ngưng thổ công Hán Việt: hỗn ngưng thổ công Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 凝 (ngưng) + 土 (thổ) + 工 (công)Hán Việthỗn ngưng thổ côngCấu tạo混 + 凝 + 土 + 工 · hỗn + ngưng + thổ + công nghĩa thành phần: hỗn + ngưng + thổ + công Nghĩa EngCihui concretor