混凝土泵 hùn níng tǔ bèng Pinyin: hùn níng tǔ bèng Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 凝 (ngưng) + 土 (thổ) + 泵Pinyinhùn níng tǔ bèngCấu tạo混 + 凝 + 土 + 泵