混凝土磚 hỗn ngưng thổ chuyên Hán Việt: hỗn ngưng thổ chuyên Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 凝 (ngưng) + 土 (thổ) + 磚 (chuyên)Hán Việthỗn ngưng thổ chuyênCấu tạo混 + 凝 + 土 + 磚 · hỗn + ngưng + thổ + chuyên nghĩa thành phần: hỗn + ngưng + thổ + chuyên Nghĩa EngCihui 混凝土磚 ùnníngtǔ zhuān n. concrete block M:²kuài