混凝能力

hỗn ngưng năng lực

Hán Việt: hỗn ngưng năng lực

Tổng quan

xem coagulate

Cấu tạo: (hỗn) + (ngưng) + (năng) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem coagulate