混合動詞 hỗn hợp động từ Hán Việt: hỗn hợp động từ Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 動 (động) + 詞 (từ)Hán Việthỗn hợp động từCấu tạo混 + 合 + 動 + 詞 · hỗn + hợp + động + từ nghĩa thành phần: hỗn + hợp + động + từ Nghĩa EngCihui 混合動詞 ùnhé dòngcí n. composite verb