混合化肥 hùn hé huà féi · hỗn hợp hóa phì Hán Việt: hỗn hợp hóa phì · Pinyin: hùn hé huà féi Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 化 (hóa) + 肥 (phì)Pinyinhùn hé huà féiHán Việthỗn hợp hóa phìCấu tạo混 + 合 + 化 + 肥 · hỗn + hợp + hóa + phì nghĩa thành phần: hỗn + hợp + hóa + phì