混合雙打 hỗn hợp song đả Hán Việt: hỗn hợp song đả Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 雙 (song) + 打 (đả)Hán Việthỗn hợp song đảCấu tạo混 + 合 + 雙 + 打 · hỗn + hợp + song + đả nghĩa thành phần: hỗn + hợp + song + đả Nghĩa EngCihui 混合雙打 ùnhé shuāngdǎ n. <sport> mixed doubles M:ge/³cháng/¹cì