混合增密 hỗn hợp tăng mật Hán Việt: hỗn hợp tăng mật Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 增 (tăng) + 密 (mật)Hán Việthỗn hợp tăng mậtCấu tạo混 + 合 + 增 + 密 · hỗn + hợp + tăng + mật nghĩa thành phần: hỗn + hợp + tăng + mật Nghĩa EngCihui caballing