混合實境 hỗn hợp thật cảnh Hán Việt: hỗn hợp thật cảnh Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 實 (thật) + 境 (cảnh)Hán Việthỗn hợp thật cảnhCấu tạo混 + 合 + 實 + 境 · hỗn + hợp + thật + cảnh nghĩa thành phần: hỗn + hợp + thật + cảnh Nghĩa EngCihui mixed reality (MR)