混合岩漿

hùn hé yán jiāng hỗn hợp nham tương

Hán Việt: hỗn hợp nham tương · Pinyin: hùn hé yán jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗn) + (hợp) + (nham) + 漿 (tương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui migma