混合嵌合體 hỗn hợp khảm hợp thể Hán Việt: hỗn hợp khảm hợp thể Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 嵌 (khảm) + 合 (hợp) + 體 (thể)Hán Việthỗn hợp khảm hợp thểCấu tạo混 + 合 + 嵌 + 合 + 體 · hỗn + hợp + khảm + hợp + thể nghĩa thành phần: hỗn + hợp + khảm + hợp + thể Nghĩa EngCihui mixochimaera