混合帳戶

hỗn hợp trướng hộ

Hán Việt: hỗn hợp trướng hộ

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗn) + (hợp) + (trướng) + (hộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 混合帳戶 ùnhé zhànghù n. <account.> mixed account M:³xiàng