混合感染

hùn hé gǎn rǎn hỗn hợp cảm nhiễm

Hán Việt: hỗn hợp cảm nhiễm · Pinyin: hùn hé gǎn rǎn

Tổng quan

nhiễm trùng hỗn hợp

Cấu tạo: (hỗn) + (hợp) + (cảm) + (nhiễm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiễm trùng hỗn hợp

Eng

  • CC-CEDICT mixed infection
  • Cihui mixed infection