混合感染

hùn hé gǎn rǎnhỗn hợp cảm nhiễm

Hán Việt: hỗn hợp cảm nhiễm · Pinyin: hùn hé gǎn rǎn

Tổng quan

nhiễm trùng hỗn hợp

Cấu tạo: 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 感 (cảm) + 染 (nhiễm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhiễm trùng hỗn hợp
  • Tần suất từ nhiễm trùng hỗn hợp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi polyinfection

Eng

  • Cihui mixed infection
  • Tần suất từ mixed infection

Từ liên quan

Gần nghĩa

感染人数 · 混合体型 · 混合成的 · 混合模型 · 混合毒剂 · 混合涂料 · 混合现实 · 混合程度