混合折頁機 hùn hé zhé yè jī · hỗn hợp chiết hiệt ki Hán Việt: hỗn hợp chiết hiệt ki · Pinyin: hùn hé zhé yè jī Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 折 (chiết) + 頁 (hiệt) + 機 (ki)Pinyinhùn hé zhé yè jīHán Việthỗn hợp chiết hiệt kiCấu tạo混 + 合 + 折 + 頁 + 機 · hỗn + hợp + chiết + hiệt + ki nghĩa thành phần: hỗn + hợp + chiết + hiệt + ki