混合擠壓 hỗn hợp tễ áp Hán Việt: hỗn hợp tễ áp Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 擠 (tễ) + 壓 (áp)Hán Việthỗn hợp tễ ápCấu tạo混 + 合 + 擠 + 壓 · hỗn + hợp + tễ + áp nghĩa thành phần: hỗn + hợp + tễ + áp Nghĩa EngCihui coextrusion