混合授粉

hỗn hợp thụ phấn

Hán Việt: hỗn hợp thụ phấn

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗn) + (hợp) + (thụ) + (phấn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 混合授粉 ùnhé shòufěn n. mixed pollination