混合改變 hỗn hợp cải biến Hán Việt: hỗn hợp cải biến Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 改 (cải) + 變 (biến)Hán Việthỗn hợp cải biếnCấu tạo混 + 合 + 改 + 變 · hỗn + hợp + cải + biến nghĩa thành phần: hỗn + hợp + cải + biến Nghĩa EngCihui Compositing Change