混合模件 hỗn hợp mô kiện Hán Việt: hỗn hợp mô kiện Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 模 (mô) + 件 (kiện)Hán Việthỗn hợp mô kiệnCấu tạo混 + 合 + 模 + 件 · hỗn + hợp + mô + kiện nghĩa thành phần: hỗn + hợp + mô + kiện Nghĩa EngCihui hybridmodule