混合模版 hùn hé mó bǎn · hỗn hợp mô bản Hán Việt: hỗn hợp mô bản · Pinyin: hùn hé mó bǎn Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 模 (mô) + 版 (bản)Pinyinhùn hé mó bǎnHán Việthỗn hợp mô bảnCấu tạo混 + 合 + 模 + 版 · hỗn + hợp + mô + bản nghĩa thành phần: hỗn + hợp + mô + bản