混合的人 hùn hé de rén · hỗn hợp đích nhân Hán Việt: hỗn hợp đích nhân · Pinyin: hùn hé de rén Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 的 (đích) + 人 (nhân)Pinyinhùn hé de rénHán Việthỗn hợp đích nhânCấu tạo混 + 合 + 的 + 人 · hỗn + hợp + đích + nhân nghĩa thành phần: hỗn + hợp + đích + nhân Nghĩa EngCihui bledner