混合稀土 hùn hé xī tǔ · hỗn hợp hi thổ Hán Việt: hỗn hợp hi thổ · Pinyin: hùn hé xī tǔ Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 稀 (hi) + 土 (thổ)Pinyinhùn hé xī tǔHán Việthỗn hợp hi thổCấu tạo混 + 合 + 稀 + 土 · hỗn + hợp + hi + thổ nghĩa thành phần: hỗn + hợp + hi + thổ