混合經濟

hỗn hợp kinh tể

Hán Việt: hỗn hợp kinh tể

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗn) + (hợp) + (kinh) + (tể)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兼具資本主義與社會主義兩種性質的經濟制度。

Eng

  • Cihui 混合經濟 ùnhé jīngjì n. mixed economy M:¹zhǒng