混合耕作

hỗn hợp canh tác

Hán Việt: hỗn hợp canh tác

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗn) + (hợp) + (canh) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 混合耕作 ùnhé gēngzuò n. mixed farming M:³xiàng