混合蒸汽 hùn hé zhēng qì · hỗn hợp chưng khí Hán Việt: hỗn hợp chưng khí · Pinyin: hùn hé zhēng qì Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 蒸 (chưng) + 汽 (khí)Pinyinhùn hé zhēng qìHán Việthỗn hợp chưng khíCấu tạo混 + 合 + 蒸 + 汽 · hỗn + hợp + chưng + khí nghĩa thành phần: hỗn + hợp + chưng + khí