混合階段 hùn hé jiē duàn · hỗn hợp giai đoạn Hán Việt: hỗn hợp giai đoạn · Pinyin: hùn hé jiē duàn Tổng quan Cấu tạo: 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 階 (giai) + 段 (đoạn)Pinyinhùn hé jiē duànHán Việthỗn hợp giai đoạnCấu tạo混 + 合 + 階 + 段 · hỗn + hợp + giai + đoạn nghĩa thành phần: hỗn + hợp + giai + đoạn